Herhangi bir kelime yazın!

"if anything should happen" in Vietnamese

nếu có chuyện gì xảy ra

Definition

Cụm này dùng khi nói đến khả năng xảy ra sự cố hay sự kiện không mong đợi và nhắc nhở ai nên làm gì trong trường hợp đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng, dùng trong các hướng dẫn, di chúc, hoặc kế hoạch khẩn cấp. Không sử dụng cho các tình huống nhỏ nhặt; trang trọng và có phần nghiêm trọng hơn 'in case something happens'.

Examples

He told his family what to do if anything should happen during the trip.

Anh ấy đã dặn gia đình nên làm gì **nếu có chuyện gì xảy ra** trong chuyến đi.

If anything should happen, you know where to find me.

**Nếu có chuyện gì xảy ra**, bạn biết chỗ tìm tôi rồi mà.

If anything should happen, call the police immediately.

**Nếu có chuyện gì xảy ra**, hãy gọi cảnh sát ngay lập tức.

If anything should happen, use the emergency exit.

**Nếu có chuyện gì xảy ra**, hãy sử dụng lối thoát hiểm.

If anything should happen, let your supervisor know at once.

**Nếu có chuyện gì xảy ra**, hãy báo ngay cho người giám sát của bạn.

I left you my contact info, just in case anything should happen while I'm gone.

Tôi đã để lại thông tin liên lạc cho bạn, đề phòng **nếu có chuyện gì xảy ra** khi tôi đi vắng.