Herhangi bir kelime yazın!

"ie" in Vietnamese

tức lànghĩa là

Definition

Một cụm từ dùng để giải thích hoặc làm rõ thông tin bằng cách nói lại theo cách khác, giống như 'tức là' hoặc 'nghĩa là'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng với dạng 'i.e.'. Không nên nhầm với 'e.g.' (ví dụ). Thường nằm trong ngoặc hoặc sau dấu phẩy.

Examples

Many mammals are nocturnal, ie they are active at night.

Nhiều loài động vật có vú sống về đêm, **tức là** chúng hoạt động vào ban đêm.

Bring suitable clothes, ie a jacket and boots.

Mang theo quần áo phù hợp, **tức là** áo khoác và ủng.

The road is closed, ie, no cars can go through.

Con đường bị đóng, **tức là**, không xe nào qua được.

We should finish by Friday, ie, in three days.

Chúng ta nên hoàn thành trước thứ Sáu, **tức là**, còn ba ngày nữa.

He loves citrus fruits—ie, oranges and lemons.

Anh ấy thích trái cây họ cam quýt—**tức là** cam và chanh.

There’s one rule here, ie, be respectful to everyone.

Có một quy tắc ở đây, **tức là**, hãy tôn trọng mọi người.