"idolize" in Vietnamese
Definition
Ngưỡng mộ hoặc yêu quý ai/cái gì đến mức xem họ gần như hoàn hảo, thậm chí như thần tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thần tượng, ca sĩ, diễn viên, vận động viên. Mang sắc thái cực đoan hơn 'ngưỡng mộ', đôi khi thiếu thực tế hoặc suy nghĩ quá lý tưởng.
Examples
Many teenagers idolize pop stars.
Nhiều thiếu niên **thần tượng hóa** các ngôi sao nhạc pop.
She idolizes her older brother and wants to be like him.
Cô ấy **thần tượng hóa** anh trai và muốn giống anh ấy.
Some people idolize money above everything else.
Một số người **tôn sùng** tiền hơn mọi thứ khác.
He was so talented that his fans practically idolized him.
Anh ấy tài năng đến mức người hâm mộ gần như đã **thần tượng hóa** anh.
Don't idolize someone just because they're famous—you don't know their real life.
Đừng **thần tượng hóa** ai chỉ vì họ nổi tiếng—bạn không biết cuộc sống thực của họ đâu.
As a kid, I used to idolize athletes and dream of being like them someday.
Thuở nhỏ tôi thường **thần tượng hóa** các vận động viên và mơ được như họ một ngày nào đó.