Herhangi bir kelime yazın!

"idiom" in Vietnamese

thành ngữ

Definition

Đây là nhóm từ hay cụm từ có nghĩa đặc biệt, không thể hiểu chỉ bằng nghĩa từng từ riêng lẻ. Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Idiom' là thuật ngữ ngôn ngữ học, dùng cả trong học thuật và giao tiếp. Thường gặp trong cụm 'idiomatic expressions', không nên dịch từng từ một. Không giống 'phương ngữ' hay 'ngôn ngữ'.

Examples

An idiom often has a meaning you cannot guess from the words.

Một **thành ngữ** thường có nghĩa bạn không đoán được từ từng từ.

'It's raining cats and dogs' is an English idiom.

'It's raining cats and dogs' là một **thành ngữ** tiếng Anh.

We learned a new idiom in class today.

Hôm nay chúng tôi học một **thành ngữ** mới trong lớp.

If you try to translate an idiom word for word, you might get confused.

Nếu bạn cố dịch một **thành ngữ** từng từ một, bạn có thể bị bối rối.

Some idioms are unique to each culture and language.

Một số **thành ngữ** là độc nhất với mỗi nền văn hóa và ngôn ngữ.

After living abroad, she picked up lots of local idioms.

Sau khi sống ở nước ngoài, cô ấy đã học được nhiều **thành ngữ** địa phương.