Herhangi bir kelime yazın!

"idiocy" in Vietnamese

sự ngu ngốcsự dại dột

Definition

Chỉ sự ngu ngốc tột cùng hoặc một hành động hay ý tưởng rất dại dột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ trích hành động hoặc ý tưởng, không nên dùng cho người; 'hành động ngu ngốc' thường dùng cho 'act of idiocy'.

Examples

His decision to ignore the warning was pure idiocy.

Quyết định phớt lờ cảnh báo của anh ấy thực sự là **sự ngu ngốc**.

The plan failed because of their idiocy.

Kế hoạch thất bại vì **sự ngu ngốc** của họ.

Laughing during the serious meeting showed his idiocy.

Cười trong cuộc họp nghiêm túc cho thấy **sự ngu ngốc** của anh ta.

It was sheer idiocy to leave the keys in the car with the engine running.

Bỏ lại chìa khóa trên xe khi động cơ còn nổ là một **sự ngu ngốc** rõ ràng.

I can't believe the idiocy of posting your password online.

Tôi không tin được **sự ngu ngốc** của việc đăng mật khẩu lên mạng.

Sometimes the idiocy around here amazes me.

Đôi khi **sự ngu ngốc** ở đây thật khiến tôi ngạc nhiên.