Herhangi bir kelime yazın!

"ideologies" in Vietnamese

hệ tư tưởng

Definition

Hệ tư tưởng là tập hợp những niềm tin hoặc quan điểm định hướng cách con người nhìn nhận xã hội, chính trị hay văn hóa. Thường chỉ các hệ thống tư duy lớn như chính trị hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong trường hợp học thuật, chính trị, hoặc mang tính trang trọng. Gặp với các tính từ như 'đối lập', 'chủ đạo', 'cấp tiến'. Chỉ hệ thống quan điểm lớn, không phải ý kiến cá nhân.

Examples

Different political ideologies sometimes lead to strong arguments.

Các **hệ tư tưởng** chính trị khác nhau đôi khi dẫn đến tranh luận gay gắt.

Schools can teach students about various ideologies in history.

Trường học có thể dạy học sinh về các **hệ tư tưởng** khác nhau trong lịch sử.

Some people do not easily accept new ideologies.

Một số người không dễ chấp nhận các **hệ tư tưởng** mới.

Our team is a mix of people with different backgrounds and ideologies.

Nhóm chúng tôi là sự kết hợp của những người có nhiều nền tảng và **hệ tư tưởng** khác nhau.

Media often reflect the ideologies of their owners or sponsors.

Truyền thông thường phản ánh **hệ tư tưởng** của chủ sở hữu hoặc nhà tài trợ.

It's important to listen to others, even if their ideologies are different from yours.

Điều quan trọng là lắng nghe người khác, kể cả khi **hệ tư tưởng** của họ khác bạn.