Herhangi bir kelime yazın!

"ideological" in Vietnamese

ý thức hệ

Definition

Liên quan đến một tập hợp các ý tưởng hoặc niềm tin, đặc biệt là những ý tưởng làm nền tảng cho hệ thống chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng, học thuật. Chỉ các tranh luận, sự khác biệt dựa trên lý thuyết, ý tưởng chứ không phải vấn đề thực tế. Dùng kèm các cụm như 'ideological conflict', 'ideological stance'. Không dùng cho ý kiến thường ngày.

Examples

There are ideological differences between the two political parties.

Có những khác biệt **ý thức hệ** giữa hai đảng chính trị.

He has an ideological approach to solving problems.

Anh ấy có cách tiếp cận **ý thức hệ** khi giải quyết vấn đề.

The debate became very ideological.

Cuộc tranh luận trở nên rất **ý thức hệ**.

It's more than just politics; the argument is actually pretty ideological at its core.

Nó không chỉ là vấn đề chính trị; thực chất tranh luận này rất **ý thức hệ**.

Her views are deeply ideological, not just based on facts.

Quan điểm của cô ấy mang tính **ý thức hệ** sâu sắc, không chỉ dựa trên thực tế.

These kinds of ideological battles can last for years without any compromise.

Những cuộc chiến **ý thức hệ** như vậy có thể kéo dài nhiều năm mà không có thỏa hiệp nào.