Herhangi bir kelime yazın!

"identify with" in Indonesian

đồng cảm vớicảm thấy giống với

Definition

Cảm thấy mình có sự liên kết hoặc tương đồng sâu sắc với cảm xúc, trải nghiệm, hoặc ý tưởng của người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường sử dụng với người hoặc câu chuyện ('identify with nhân vật'). Không chỉ đơn giản là nhận diện mà còn là sự đồng cảm sâu sắc, thường mang tính cảm xúc hoặc trang trọng.

Examples

Many people identify with her story.

Nhiều người **đồng cảm với** câu chuyện của cô ấy.

Children often identify with superheroes.

Trẻ em thường **đồng cảm với** các siêu anh hùng.

I identify with your feelings.

Tôi **đồng cảm với** cảm xúc của bạn.

I really identified with the main character in the movie.

Tôi thực sự **đồng cảm với** nhân vật chính trong phim.

It’s hard not to identify with her struggles.

Thật khó để không **đồng cảm với** những khó khăn của cô ấy.

Sometimes, I identify with both sides of the argument.

Thỉnh thoảng, tôi **đồng cảm với** cả hai bên trong cuộc tranh luận.