Herhangi bir kelime yazın!

"identifier" in Vietnamese

định danh

Definition

Định danh là tên, ký hiệu hoặc mã dùng để nhận diện hay phân biệt một đối tượng hoặc người, thường dùng trong lĩnh vực máy tính, dữ liệu hoặc hệ thống quản lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tin học, và các hệ thống tổ chức như 'user identifier', 'unique identifier'. Không dùng cho tên thường của con người.

Examples

Every student is given a unique identifier at the university.

Mỗi sinh viên đều được cấp một **định danh** duy nhất tại trường đại học.

Use your customer identifier to log in.

Hãy sử dụng **định danh** khách hàng của bạn để đăng nhập.

The code must include an identifier for each item.

Mã phải bao gồm một **định danh** cho mỗi mục.

Make sure your username is a valid identifier with no spaces.

Đảm bảo tên người dùng của bạn là một **định danh** hợp lệ, không có khoảng trắng.

A barcode acts as an identifier for products in the store.

Mã vạch hoạt động như một **định danh** cho sản phẩm trong cửa hàng.

In programming, an identifier can’t start with a number or use special characters.

Trong lập trình, một **định danh** không thể bắt đầu bằng số hoặc dùng ký tự đặc biệt.