Herhangi bir kelime yazın!

"identifications" in Vietnamese

giấy tờ tùy thângiấy tờ chứng minh nhân thân

Definition

Nhiều loại giấy tờ chính thức dùng để xác nhận danh tính của một người. Thường sử dụng trong các tình huống cần xác thực thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức, như khi kiểm tra an ninh hoặc đi qua cửa khẩu. Trong hội thoại, mọi người thường dùng ‘ID’. Có thể gặp trong các câu như ‘xuất trình giấy tờ tùy thân’.

Examples

Please show your identifications at the entrance.

Vui lòng xuất trình **giấy tờ tùy thân** của bạn ở lối vào.

The border officer checked our identifications.

Nhân viên biên phòng đã kiểm tra **giấy tờ tùy thân** của chúng tôi.

You need two identifications to open a bank account.

Bạn cần hai **giấy tờ tùy thân** để mở tài khoản ngân hàng.

I couldn’t get in because I forgot all my identifications at home.

Tôi không vào được vì quên hết **giấy tờ tùy thân** ở nhà.

Do you have any other identifications, like a student card or a driver’s license?

Bạn còn **giấy tờ tùy thân** nào khác không, ví dụ như thẻ sinh viên hoặc bằng lái xe?

They asked everyone for their identifications before letting us inside the event.

Họ đã yêu cầu mọi người đưa ra **giấy tờ tùy thân** trước khi cho chúng tôi vào sự kiện.