"idealizes" in Vietnamese
Definition
Nghĩ rằng ai đó hoặc điều gì đó hoàn hảo hơn thực tế, hoặc mô tả họ như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý học và các mối quan hệ (‘idealizes her partner’), nói đến kỳ vọng không thực tế. Mang nghĩa không tích cực.
Examples
She idealizes her best friend and thinks he can do no wrong.
Cô ấy **lý tưởng hóa** bạn thân nhất và nghĩ rằng anh ấy không bao giờ làm sai.
He always idealizes people he admires.
Anh ấy luôn **lý tưởng hóa** những người mình ngưỡng mộ.
The media often idealizes certain celebrities.
Truyền thông thường **lý tưởng hóa** một số người nổi tiếng.
When she talks about her childhood, she really idealizes it.
Khi cô ấy nói về tuổi thơ của mình, cô ấy thực sự **lý tưởng hóa** nó.
He idealizes his job, but it's not all that great in reality.
Anh ấy **lý tưởng hóa** công việc của mình, nhưng thực tế không tuyệt vời như vậy.
People often idealize relationships at the beginning and overlook problems.
Mọi người thường **lý tưởng hóa** mối quan hệ lúc đầu và bỏ qua các vấn đề.