"iconography" in Vietnamese
Definition
Biểu tượng học là ngành nghiên cứu hoặc sử dụng các hình ảnh và biểu tượng nhằm thể hiện ý tưởng hoặc câu chuyện, đặc biệt trong nghệ thuật và văn hóa. Nó cũng chỉ tập hợp các hình ảnh, biểu trưng của một tôn giáo hoặc nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu nghệ thuật, tôn giáo, hoặc biểu tượng văn hóa. Đừng nhầm với 'icon' (biểu tượng cụ thể), 'iconography' tập trung vào hệ thống hoặc cách dùng biểu tượng.
Examples
The museum has an exhibit on Christian iconography.
Bảo tàng có triển lãm về **biểu tượng học** Kitô giáo.
He studied the iconography of ancient Egypt.
Anh ấy nghiên cứu **biểu tượng học** của Ai Cập cổ đại.
Iconography helps us understand the meaning of symbols in art.
**Biểu tượng học** giúp chúng ta hiểu ý nghĩa của các biểu tượng trong nghệ thuật.
If you're interested in religious symbols, you should read more about iconography.
Nếu bạn quan tâm đến các biểu tượng tôn giáo, bạn nên tìm hiểu thêm về **biểu tượng học**.
The film's dark iconography makes it stand out from other horror movies.
**Biểu tượng học** u ám trong bộ phim này khiến nó khác biệt so với các phim kinh dị khác.
Pop culture today is heavily influenced by digital iconography like emojis and memes.
Văn hóa đại chúng ngày nay chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi **biểu tượng học** số như emoji và meme.