"icicle" in Vietnamese
Definition
Một khối băng dài, mỏng rủ xuống từ một vật, thường hình thành khi nước nhỏ giọt và đóng băng trong thời tiết lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các khối băng tự nhiên vào mùa đông. Danh từ đếm được: 'một cột băng', 'nhiều cột băng'. Hay đi với các động từ như 'treo', 'hình thành', 'nhỏ giọt'. Không nhầm với 'icicle lights' (đèn trang trí).
Examples
There is an icicle hanging from the roof.
Có một **cột băng** đang treo xuống từ mái nhà.
The sun melted the icicle.
Mặt trời đã làm tan chảy **cột băng**.
Children love to look at icicles in winter.
Trẻ em rất thích ngắm nhìn **cột băng** vào mùa đông.
Be careful—an icicle could fall and hurt someone.
Cẩn thận nhé—**cột băng** có thể rơi xuống làm ai đó bị thương.
Have you ever tasted water from a melting icicle?
Bạn đã bao giờ nếm thử nước từ **cột băng** đang tan chưa?
After the storm, the porch was covered in huge icicles.
Sau cơn bão, hiên nhà đầy những **cột băng** lớn.