Herhangi bir kelime yazın!

"ichthyology" in Vietnamese

ngư học

Definition

Khoa học nghiên cứu về cá, bao gồm sinh học, phân loại và môi trường sống của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu. Không dùng thay cho các từ chỉ 'câu cá' hoặc 'động vật biển'.

Examples

Ichthyology is the branch of zoology that studies fish.

**Ngư học** là nhánh của sinh học nghiên cứu về cá.

He decided to study ichthyology at university.

Anh ấy quyết định học **ngư học** ở đại học.

There are many careers in ichthyology.

Có nhiều nghề nghiệp trong lĩnh vực **ngư học**.

My friend is passionate about ichthyology and travels the world studying rare fish.

Bạn tôi rất đam mê **ngư học** và đi khắp thế giới để nghiên cứu những loài cá hiếm.

Before joining the aquarium team, she took a course in ichthyology.

Trước khi gia nhập đội thủy cung, cô ấy đã học một khóa về **ngư học**.

If you love learning about fish, ichthyology might be perfect for you.

Nếu bạn yêu thích tìm hiểu về cá, **ngư học** có thể rất phù hợp với bạn.