Herhangi bir kelime yazın!

"ichthyologist" in Vietnamese

nhà ngư họcnhà nghiên cứu cá

Definition

Người nghiên cứu về cá, bao gồm tập tính, sinh học và môi trường sống của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng trong môi trường học thuật hoặc khoa học, không giống 'người đánh cá' (fisherman) hay 'nhà sinh học biển' (chuyên rộng hơn). Thường chỉ các chuyên gia được đào tạo chuyên sâu.

Examples

An ichthyologist studies many types of fish.

Một **nhà ngư học** nghiên cứu nhiều loài cá khác nhau.

My uncle is an ichthyologist who works at a museum.

Chú tôi là một **nhà ngư học** làm việc tại bảo tàng.

The ichthyologist gave a talk about river fish.

**Nhà ngư học** đã thuyết trình về các loài cá sông.

Ever since she was a kid, she dreamed of becoming an ichthyologist.

Từ nhỏ, cô ấy đã mơ ước trở thành một **nhà ngư học**.

If you love fish, maybe a career as an ichthyologist is for you.

Nếu bạn yêu cá, nghề **nhà ngư học** có thể hợp với bạn.

The aquarium called an ichthyologist to help with the sick fish.

Thủy cung đã gọi một **nhà ngư học** đến giúp những con cá bị bệnh.