Herhangi bir kelime yazın!

"icecaps" in Vietnamese

mũ băngchỏm băng

Definition

Mũ băng là những vùng băng dày lớn phủ trên đất ở hai cực hoặc trên đỉnh núi suốt cả năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, địa lý hoặc môi trường. Hay nói về "melting icecaps" (mũ băng tan chảy) liên quan đến biến đổi khí hậu.

Examples

The icecaps at the North Pole are very large.

**Mũ băng** ở Bắc Cực rất lớn.

Scientists study how icecaps change over time.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự thay đổi của **mũ băng** theo thời gian.

Global warming is causing the icecaps to melt.

Biến đổi khí hậu đang làm **mũ băng** tan chảy.

It's shocking how fast the Arctic icecaps are disappearing these days.

Thật đáng kinh ngạc khi **mũ băng** Bắc Cực biến mất nhanh như vậy gần đây.

Some animals, like polar bears, depend on icecaps to survive.

Một số loài động vật như gấu Bắc Cực sống dựa vào **mũ băng** để tồn tại.

If the icecaps keep shrinking, sea levels could rise a lot.

Nếu **mũ băng** tiếp tục co lại, mực nước biển có thể tăng lên rất nhiều.