"icarus" in Vietnamese
Definition
Icarus là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, người đã cố gắng bay thoát bằng đôi cánh làm từ lông chim và sáp, nhưng bay quá gần mặt trời nên sáp tan và bị rơi xuống mất mạng. Tên này thường biểu trưng cho người thất bại vì quá tham vọng hoặc phớt lờ lời cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hay lời nói để ẩn dụ sự tham vọng quá mức hoặc bỏ ngoài tai lời khuyên. Hay gặp trong các cụm như 'giống Icarus', 'câu chuyện Icarus'. Không phải tên riêng phổ biến.
Examples
Icarus flew too close to the sun.
**Icarus** đã bay quá gần mặt trời.
Many people know the story of Icarus.
Nhiều người biết câu chuyện về **Icarus**.
The myth of Icarus teaches a lesson about pride.
Thần thoại về **Icarus** dạy bài học về lòng kiêu hãnh.
Her ambition made her a modern Icarus, reaching too far and falling hard.
Tham vọng của cô ấy đã biến cô thành một **Icarus** hiện đại, cố gắng quá sức và ngã đau.
Sometimes being called an Icarus means you took a big risk and ignored advice.
Đôi khi được gọi là **Icarus** nghĩa là bạn đã mạo hiểm lớn và phớt lờ lời khuyên.
His friends warned him not to be an Icarus, but he didn’t listen.
Bạn bè đã cảnh báo anh ấy đừng trở thành **Icarus**, nhưng anh ấy không nghe.