Herhangi bir kelime yazın!

"ibm" in Vietnamese

IBM

Definition

IBM là một công ty lớn của Mỹ nổi tiếng với các sản phẩm máy tính, dịch vụ công nghệ và tư vấn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘IBM’ hầu như chỉ dùng để chỉ công ty này, chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc lịch sử CNTT.

Examples

IBM is a famous American technology company.

**IBM** là một công ty công nghệ nổi tiếng của Mỹ.

Many big companies use services from IBM.

Nhiều công ty lớn sử dụng dịch vụ từ **IBM**.

My uncle worked at IBM for ten years.

Chú tôi đã làm việc tại **IBM** mười năm.

IBM used to be the leader in mainframe computers.

**IBM** từng là công ty dẫn đầu về máy tính mainframe.

If you want a job in tech, experience at IBM looks great on your resume.

Nếu bạn muốn làm việc trong lĩnh vực công nghệ, kinh nghiệm tại **IBM** sẽ làm đẹp hồ sơ xin việc của bạn.

Everyone in IT knows the name IBM, even if they've never worked there.

Ai làm IT đều biết tên **IBM**, dù chưa từng làm việc ở đó.