"i hardly know her" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa là bạn không quen biết cô ấy, hoặc chỉ biết rất ít về cô ấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phủ nhận lịch sự khi không quen ai đó, đôi lúc với thái độ phòng thủ hoặc ngạc nhiên. Có thể hài hước khi dùng sau tên riêng. Đừng nhầm lẫn với 'I barely know her', nghĩa gần giống.
Examples
I hardly know her, so I was surprised she invited me.
**Tôi hầu như không biết cô ấy**, nên tôi đã rất ngạc nhiên khi cô ấy mời tôi.
People think we're friends, but I hardly know her.
Mọi người nghĩ chúng tôi là bạn, nhưng **tôi hầu như không biết cô ấy**.
I hardly know her; we've only spoken once.
**Tôi hầu như không biết cô ấy**; chúng tôi chỉ nói chuyện một lần.
'Do you know Jessica?' 'I hardly know her.'
'Bạn có biết Jessica không?' '**Tôi hầu như không biết cô ấy**.'
Everyone keeps asking about her, but I hardly know her!
Mọi người cứ hỏi về cô ấy, nhưng **tôi hầu như không biết cô ấy**!
If I'm honest, I hardly know her, so I can't really say much.
Thật lòng mà nói, **tôi hầu như không biết cô ấy**, nên tôi cũng không biết nói gì.