"i had a lovely time" in Vietnamese
Definition
Là cách nói lịch sự, thân thiện để thể hiện rằng bạn đã có trải nghiệm thú vị, thoải mái tại một sự kiện hay buổi gặp gỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng khi cảm ơn sau buổi gặp mặt, phù hợp trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật. Không dùng cho trải nghiệm tiêu cực.
Examples
I had a lovely time at your party.
Tại bữa tiệc của bạn, **tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời**.
Thanks for inviting me. I had a lovely time.
Cảm ơn bạn đã mời mình. **Tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời**.
I had a lovely time with my family on vacation.
Kỳ nghỉ với gia đình, **tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời**.
Just wanted to say, I had a lovely time last night!
Chỉ muốn nói là tối qua **tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời**!
I had a lovely time, and I hope we can do it again soon.
**Tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời**, mong rằng chúng ta sẽ sớm gặp lại.
Honestly, I had a lovely time and your friends are great.
Thật lòng, **tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời** và bạn bè của bạn rất tuyệt.