Herhangi bir kelime yazın!

"i guess not" in Vietnamese

chắc là khôngtôi nghĩ là không

Definition

Đây là cách nói thân mật khi bạn không chắc chắn nhưng nghĩ rằng điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện. Thường dùng khi hơi do dự, không chắc chắn hoặc hơi thất vọng. Không dùng trong văn bản, thuyết trình trang trọng.

Examples

Will it rain today? I guess not.

Hôm nay trời sẽ mưa không? **Chắc là không**.

Do you want more tea? I guess not.

Bạn muốn thêm trà không? **Chắc là không**.

Is the store still open? I guess not.

Cửa hàng còn mở không? **Tôi nghĩ là không**.

You thought he would call, but I guess not.

Bạn nghĩ anh ấy sẽ gọi, nhưng **chắc là không**.

I checked my account for the refund, but I guess not yet.

Tôi đã kiểm tra tài khoản để xem tiền hoàn lại, nhưng **chắc là không** chưa có.

Were you able to fix the problem? I guess not, since it's still not working.

Bạn sửa được vấn đề chưa? **Chắc là không**, vì nó vẫn chưa hoạt động.