Herhangi bir kelime yazın!

"i don't wonder" in Vietnamese

tôi không ngạc nhiên

Definition

Cụm này diễn tả rằng bạn không bất ngờ về điều gì đó vì bạn đã đoán trước hoặc cảm thấy việc đó là lẽ thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này nghe khá trang trọng hoặc cổ điển; thường thay bằng 'tôi không bất ngờ' hoặc 'chẳng có gì lạ'. Dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh sự việc dễ đoán.

Examples

I don't wonder that he's tired after working all night.

Anh ấy làm việc suốt đêm; **tôi không ngạc nhiên** khi anh ấy mệt.

I don't wonder that the store is closed on Sundays.

Cửa hàng đóng vào Chủ nhật; **tôi không ngạc nhiên**.

I don't wonder she got the job; she's very qualified.

Cô ấy được nhận việc; **tôi không ngạc nhiên** vì cô ấy rất giỏi.

He always forgets his keys—I don't wonder anymore.

Anh ấy luôn quên chìa khóa—giờ **tôi không ngạc nhiên** nữa.

Given how much she trains, I don't wonder she won first place.

Cô ấy luyện tập nhiều như vậy, **tôi không ngạc nhiên** khi cô ấy đứng nhất.

They failed the test? I don't wonder—they didn't study at all.

Họ trượt bài kiểm tra à? **Tôi không ngạc nhiên**—họ chẳng học gì cả.