"i don't rightly know" in Vietnamese
Definition
Một cách nói thân mật hoặc vùng miền để diễn đạt bạn không biết chắc chắn hoặc không có câu trả lời rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu trong tiếng Anh vùng nông thôn hoặc miền Nam nước Mỹ, rất thân mật và hơi cổ. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn 'I don't know'. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
I don't rightly know the answer to your question.
Câu hỏi của bạn, **tôi thực sự không biết**.
I'm sorry, I don't rightly know when he will arrive.
Xin lỗi, **tôi thực sự không biết** anh ấy sẽ đến khi nào.
I don't rightly know how this machine works.
**Tôi thực sự không biết** cái máy này hoạt động thế nào.
Honestly, I don't rightly know what happened last night.
Thật lòng, **tôi thực sự không biết** chuyện gì đã xảy ra tối qua.
They asked me about the old bridge, but I don't rightly know if it's still standing.
Họ hỏi tôi về cây cầu cũ, nhưng **tôi thực sự không biết** nó còn đứng vững không.
Some folks say it’ll rain, but I don't rightly know myself.
Nhiều người bảo sẽ mưa, nhưng **tôi thực sự không biết**.