Herhangi bir kelime yazın!

"i don't mind telling you" in Vietnamese

tôi không ngại nói thật với bạnthật lòng mà nói

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn sẵn sàng thừa nhận thật lòng về cảm xúc, ý kiến hoặc sự thật nào đó. Nó thể hiện sự thành thật hoặc có chút táo bạo khi nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước khi thổ lộ cảm xúc thực sự hay ý kiến cá nhân. Mang tính thân mật, hơi kiểu tâm sự.

Examples

I don't mind telling you, I'm nervous about the test.

**Tôi không ngại nói thật với bạn**, tôi đang lo lắng về kỳ thi này.

I don't mind telling you, I really liked her idea.

**Tôi không ngại nói thật với bạn**, tôi thật sự thích ý tưởng của cô ấy.

I don't mind telling you that was the hardest part for me.

**Thật lòng mà nói**, đó là phần khó nhất đối với tôi.

I don't mind telling you, I was shocked when I heard the news.

**Thật lòng mà nói**, tôi đã bị sốc khi nghe tin đó.

Honestly, I don't mind telling you, I never thought they'd win.

Thành thật mà nói, **tôi không ngại nói thật với bạn**, tôi chưa từng nghĩ họ sẽ thắng.

I don't mind telling you, sometimes I feel completely lost at work.

**Thật lòng mà nói**, đôi khi tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng ở nơi làm việc.