Herhangi bir kelime yazın!

"i don't know about that" in Vietnamese

tôi không chắc về điều đótôi không biết về điều đó

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn không chắc chắn, còn nghi ngờ hoặc không đồng tình với điều ai đó vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để bày tỏ nghi ngờ hoặc không đồng tình một cách lịch sự, nhẹ nhàng, tránh mâu thuẫn trực tiếp. Thường giống với "tôi chưa chắc lắm".

Examples

I don't know about that, it sounds too easy.

**Tôi không chắc về điều đó**, nghe có vẻ dễ quá.

You think it's safe? I don't know about that.

Bạn nghĩ là an toàn à? **Tôi không chắc về điều đó**.

He said he can finish in one day, but I don't know about that.

Anh ấy nói có thể hoàn thành trong một ngày, nhưng **tôi không chắc về điều đó**.

They say it's going to rain tomorrow, but honestly, I don't know about that.

Người ta bảo ngày mai sẽ mưa, nhưng thật lòng **tôi không chắc về điều đó**.

Everyone thinks the test was easy, but I don't know about that—it was tough for me.

Mọi người đều nghĩ bài kiểm tra dễ, nhưng **tôi không chắc về điều đó**—với tôi thì khó.

That new restaurant is supposed to be amazing, but I don't know about that until I try it myself.

Nhà hàng mới đó được khen nhiều, nhưng **tôi không chắc về điều đó** cho đến khi tự thử.