Herhangi bir kelime yazın!

"i don't believe this" in Vietnamese

tôi không thể tin được

Definition

Bạn nói câu này khi rất ngạc nhiên, sốc hoặc không thể chấp nhận điều gì đó vừa xảy ra hoặc vừa được nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thường dùng với bạn bè hoặc người thân khi thật sự bất ngờ, cả tốt lẫn xấu. Giống với 'I can't believe it!' hoặc 'No way!' trong tiếng Anh.

Examples

I don't believe this. He won the lottery again!

**Tôi không thể tin được**. Anh ấy lại trúng xổ số rồi!

I don't believe this—my phone just broke.

**Tôi không thể tin được**—điện thoại của tôi vừa hỏng rồi.

I don't believe this! You finished all the cake.

**Tôi không thể tin được**! Bạn ăn hết bánh rồi à.

Seriously, I don't believe this—how could they cancel the concert last minute?

Thật đấy, **tôi không thể tin được**—sao họ lại hủy buổi hòa nhạc phút chót vậy?

I don't believe this—after all that work, the file is gone.

**Tôi không thể tin được**—sau bao nhiêu công sức, tệp tin biến mất rồi.

Wow, I don't believe this—you actually remembered my birthday!

Wow, **tôi không thể tin được**—bạn thật sự nhớ sinh nhật mình!