Herhangi bir kelime yazın!

"i didn't catch the name" in Vietnamese

tôi không nghe rõ tên

Definition

Khi ai đó nói tên mà bạn không nghe rõ hoặc không hiểu, bạn dùng câu này để nói một cách lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến khi làm quen người mới. Bạn có thể nói thêm 'Bạn nhắc lại tên giúp mình nhé?' để lịch sự hỏi lại.

Examples

I didn't catch the name. Could you say it again?

**Tôi không nghe rõ tên**. Bạn có thể nói lại không?

Sorry, I didn't catch the name during the introduction.

Xin lỗi, lúc giới thiệu **tôi không nghe rõ tên**.

Can you repeat that? I didn't catch the name.

Bạn nhắc lại được không? **Tôi không nghe rõ tên**.

Wow, that was fast—I didn't catch the name at all.

Ôi, nhanh quá—**tôi không nghe rõ tên** chút nào.

Sorry, I didn't catch the name over the phone—it was a bit noisy.

Xin lỗi, qua điện thoại **tôi không nghe rõ tên**—tín hiệu hơi nhiễu.

Hey, I didn't catch the name—what was it again?

Này, **tôi không nghe rõ tên**—tên bạn là gì nhỉ?