Herhangi bir kelime yazın!

"i didn't catch that remark" in Vietnamese

tôi không nghe rõ câu nói đótôi không hiểu nhận xét đó

Definition

Khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu ai đó vừa nói gì, bạn dùng câu này. Thường dùng để nhờ lặp lại một lời nhận xét hay câu trả lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu không nghe rõ trong cuộc họp hay trò chuyện, có thể dùng câu này lịch sự nhờ lặp lại. Dùng được trong hoàn cảnh trang trọng lẫn thông thường.

Examples

I didn't catch that remark. Can you say it again?

**Tôi không nghe rõ câu nói đó**. Bạn có thể nói lại không?

Sorry, I didn't catch that remark in the meeting.

Xin lỗi, trong cuộc họp **tôi không nghe rõ câu nói đó**.

I didn't catch that remark because it was too noisy.

Tiếng ồn quá lớn nên **tôi không nghe rõ câu nói đó**.

Could you repeat yourself? I didn't catch that remark at all.

Bạn nói lại được không? **Tôi hoàn toàn không nghe rõ câu nói đó**.

Everyone else laughed, but I didn't catch that remark.

Mọi người đều cười, nhưng **tôi không nghe rõ câu nói đó**.

Sorry if I missed something—I didn't catch that remark you made earlier.

Xin lỗi nếu tôi bỏ lỡ gì—**tôi không nghe rõ câu nói ấy bạn vừa nói lúc nãy**.