Herhangi bir kelime yazın!

"i can't understand" in Vietnamese

tôi không hiểu

Definition

Cụm này dùng khi bạn không hiểu điều ai đó nói, viết, hoặc giải thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gặp khó khăn về ngôn ngữ hoặc giọng nói. Lịch sự hơn nếu thêm 'Sorry' hoặc 'Bạn có thể nhắc lại không?'. Trong môi trường học thuật nên dùng 'I don't understand'.

Examples

I can't understand what you're saying.

Tôi **không hiểu** bạn đang nói gì.

Sorry, I can't understand this sentence.

Xin lỗi, **tôi không hiểu** câu này.

I can't understand why it's so expensive.

**Tôi không hiểu** tại sao nó lại đắt như vậy.

Could you repeat that? I can't understand your accent very well.

Bạn có thể nhắc lại không? **Tôi nghe không rõ giọng của bạn lắm**.

Every time I read these instructions, I can't understand them.

Mỗi lần tôi đọc hướng dẫn này, **tôi không hiểu** gì cả.

If you go too fast, I can't understand anything.

Nếu bạn nói nhanh quá, **tôi chẳng hiểu gì cả**.