Herhangi bir kelime yazın!

"i can't lie" in Vietnamese

tôi không thể nói dốithực sự mà nói

Definition

Câu này dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng mình đang nói thật, thường trước khi chia sẻ ý kiến hoặc cảm xúc thật, dù có thể gây bất ngờ hoặc khó nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng bạn đang rất thành thật với cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình.

Examples

I can't lie, this cake is delicious.

**Tôi không thể nói dối**, bánh này thật sự ngon.

I can't lie, I'm really tired today.

**Tôi không thể nói dối**, hôm nay tôi thật sự mệt.

I can't lie, math is hard for me.

**Tôi không thể nói dối**, toán học là khó với tôi.

To be honest, I can't lie—that movie made me cry.

Thật lòng mà nói, **tôi không thể nói dối**—bộ phim đó đã làm tôi khóc.

I can't lie, I was nervous before my job interview.

**Tôi không thể nói dối**, tôi đã thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.

Look, I can't lie—I forgot to send the email.

Nhìn này, **tôi không thể nói dối**—tôi đã quên gửi email rồi.