Herhangi bir kelime yazın!

"i am not my brother's keeper" in Vietnamese

tôi không phải là người trông coi anh/em trai mình

Definition

Cụm này có nghĩa là 'Tôi không chịu trách nhiệm về hành động hoặc vấn đề của người khác'; dùng khi bạn không thể hoặc không muốn kiểm soát hoặc chăm sóc cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói khá trang trọng hoặc văn chương, thường dùng khi từ chối chịu trách nhiệm cho người lớn khác. Bắt nguồn từ Kinh Thánh (Ca-in và A-bên). Không dùng cho trẻ em. Có thể nghe lạnh lùng trong trường hợp nhạy cảm.

Examples

I am not my brother's keeper; he makes his own choices.

**Tôi không phải là người trông coi anh/em trai mình**; anh ấy tự quyết định.

Why should I explain his mistake? I am not my brother's keeper.

Tại sao tôi phải giải thích lỗi của anh ấy? **Tôi không phải là người trông coi anh trai mình**.

If he forgot his homework, I am not my brother's keeper.

Nếu anh ấy quên làm bài tập, **tôi không phải là người trông coi anh mình**.

Look, I am not my brother's keeper—I don't know where he went last night.

Nhìn này, **tôi không phải là người trông coi anh trai mình**—tôi không biết anh ấy đi đâu tối qua.

Whenever someone asks about him, I just say, 'I am not my brother's keeper.'

Bất cứ khi nào ai hỏi về anh ấy, tôi chỉ đáp: '**tôi không phải là người trông coi anh trai mình**.'

Don't blame me for what he did—I am not my brother's keeper!

Đừng trách tôi về việc anh ấy làm—**tôi không phải là người trông coi anh trai mình**!