Herhangi bir kelime yazın!

"i've had it up to here" in Vietnamese

tôi chịu hết nổi rồitôi không thể chịu đựng thêm nữa

Definition

Câu này dùng khi bạn cực kỳ bực bội, không còn chịu đựng được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói khi quá bức xúc, dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Có thể nhấn mạnh bằng cử chỉ tay, như giơ tay cao.

Examples

I've had it up to here with the noise from the street.

Tiếng ồn ngoài đường quá nhiều, **tôi chịu hết nổi rồi**.

Mom said, 'I've had it up to here with your fighting.'

Mẹ nói: '**Mẹ chịu hết nổi rồi** với việc các con cãi nhau.'

After so many delays, I've had it up to here with this project.

Sau quá nhiều lần trì hoãn, **tôi chịu hết nổi rồi** với dự án này.

Honestly, I've had it up to here with all these meetings that go nowhere.

Thật sự, **tôi chịu hết nổi rồi** với mấy cuộc họp vô ích này.

I've had it up to here with your excuses—just do your homework already!

Những lời bào chữa của em—**chịu hết nổi rồi**—làm bài tập đi!

If you keep being late, I've had it up to here—no more warnings.

Nếu còn tiếp tục đi trễ, **tôi chịu hết nổi rồi**—không cảnh báo nữa đâu.