Herhangi bir kelime yazın!

"i'm telling you" in Vietnamese

tôi nói thật với bạntôi đảm bảo với bạn

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn muốn nhấn mạnh mình đang nói thật, rất nghiêm túc hoặc muốn người nghe tin mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Bạn có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự nghiêm túc.

Examples

I'm telling you, it's going to rain today.

**Tôi nói thật với bạn**, hôm nay sẽ mưa đấy.

I'm telling you, this place has the best pizza.

**Tôi đảm bảo với bạn**, chỗ này có pizza ngon nhất.

I'm telling you, we should leave now.

**Tôi nói thật**, chúng ta nên đi ngay bây giờ.

I'm telling you, he didn't mean to do it.

**Tôi đảm bảo với bạn**, anh ấy không cố ý làm vậy đâu.

Why won't you believe me? I'm telling you, I'm not lying!

Sao bạn không tin mình? **Tôi nói thật với bạn**, mình không nói dối đâu!

I'm telling you, that movie will blow your mind.

**Tôi đảm bảo với bạn**, bộ phim đó sẽ làm bạn ngạc nhiên.