Herhangi bir kelime yazın!

"i'm speechless" in Vietnamese

tôi **không nói nên lời**

Definition

Dùng để diễn tả khi bạn quá ngạc nhiên, sốc hoặc xúc động đến mức không thể thốt nên lời. Thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện thân mật, mạng xã hội hoặc sau khi nghe tin bất ngờ. Có thể diễn đạt vui, buồn hoặc bất ngờ tuỳ ngữ cảnh.

Examples

I'm speechless after hearing the amazing news.

Nghe tin tuyệt vời này xong, tôi **không nói nên lời**.

When I saw the beautiful painting, I'm speechless.

Khi tôi nhìn thấy bức tranh tuyệt đẹp ấy, tôi **không nói nên lời**.

I'm speechless because of your kindness.

Vì lòng tốt của bạn mà tôi **không nói nên lời**.

Wow, I'm speechless—that performance was incredible!

Wow, tôi **không nói nên lời**—màn trình diễn đó thật tuyệt vời!

Honestly, I'm speechless right now. I didn't see that coming.

Nói thật, bây giờ tôi **không nói nên lời**. Tôi không ngờ điều đó lại xảy ra.

After all you’ve done for me, I'm speechless—I can’t thank you enough.

Sau tất cả những gì bạn đã làm cho tôi, tôi **không nói nên lời**—không biết cảm ơn bạn thế nào cho đủ.