Herhangi bir kelime yazın!

"i'm only looking" in Vietnamese

tôi chỉ xem thôi

Definition

Khi nhân viên bán hàng hỏi bạn có cần giúp gì không, đây là cách lịch sự để nói rằng bạn chỉ đang xem hàng và chưa định mua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nhân viên cửa hàng tiếp cận bạn. Không dùng trong hoàn cảnh khác. Giúp bạn tránh bị làm phiền.

Examples

I'm only looking, thank you.

**tôi chỉ xem thôi**, cảm ơn.

The salesperson asked if I needed help, but I'm only looking.

Nhân viên bán hàng hỏi tôi có cần giúp gì không nhưng **tôi chỉ xem thôi**.

If someone comes over, just say, 'I'm only looking.'

Nếu ai lại gần thì chỉ cần nói: '**tôi chỉ xem thôi**.'

Oh, no worries—I'm only looking, but I'll let you know if I need anything.

Ôi, không sao đâu—**tôi chỉ xem thôi**, nếu cần gì tôi sẽ nói nhé.

People keep asking if I want help—I'm only looking, seriously!

Mọi người cứ hỏi tôi có cần giúp không—**tôi chỉ xem thôi**, thật đấy!

Whenever I go shopping, I usually tell them, 'I'm only looking,' so they don't follow me around.

Mỗi khi đi mua sắm, tôi thường nói '**tôi chỉ xem thôi**' để họ không đi theo mình khắp nơi.