Herhangi bir kelime yazın!

"i'm having quite a time" in Vietnamese

Tôi đang trải qua một thời gian tuyệt vời / khó khăn (tùy ngữ cảnh)

Definition

Cụm từ này có nghĩa là bạn đang trải qua một trải nghiệm rất đáng nhớ—có thể rất vui hoặc rất khó khăn, tùy vào ngữ cảnh và giọng điệu của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ cảnh và giọng điệu rất quan trọng: 'I'm having quite a time' có thể tích cực (vui, thú vị) hoặc tiêu cực (khó khăn, căng thẳng). Người nghe nhận biết qua nét mặt và giọng nói. Câu này dùng trong văn nói, đôi khi hơi cổ điển khi dùng nghĩa tích cực, còn nghĩa tiêu cực thường mang ý mỉa mai.

Examples

I'm having quite a time at this party!

Tôi **đang trải qua một thời gian tuyệt vời** ở bữa tiệc này!

I'm having quite a time with this math homework.

Bài tập toán này khiến tôi **gặp khá nhiều khó khăn**.

Moving to a new city, I'm having quite a time adjusting.

Chuyển tới thành phố mới, **tôi gặp rất nhiều khó khăn khi thích nghi**.

With two kids and a new job, I'm having quite a time these days!

Có hai con nhỏ và công việc mới, dạo này **tôi vất vả lắm**!

Wow, this roller coaster—I'm having quite a time!

Ôi, tàu lượn này—**tôi thích quá trời luôn**!

Trying to fix my old car, I'm having quite a time—nothing is working!

Cố gắng sửa chiếc xe cũ, **tôi khổ sở lắm**—không gì hoạt động cả!