Herhangi bir kelime yazın!

"i'm cool" in Vietnamese

tôi ổn màtôi không saotôi rất thoải mái

Definition

Cách nói thân mật để diễn đạt rằng bạn ổn, không buồn hoặc cảm thấy thoải mái; đôi khi cũng có nghĩa là bạn thật ngầu hoặc ấn tượng tuỳ hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong hội thoại hoặc tin nhắn bạn bè. Có thể mang ý 'không giận đâu', 'ok mà' hoặc 'tôi rất ngầu'. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Don't worry, I'm cool.

Đừng lo, **tôi ổn mà**.

Are you upset? No, I'm cool.

Bạn buồn à? Không, **tôi không sao**.

He said he was sorry, but I'm cool now.

Anh ấy đã xin lỗi, nhưng giờ **tôi ổn mà**.

You can borrow my bike. I'm cool with it.

Bạn có thể mượn xe đạp của tôi. **Tôi không sao** với điều đó.

She thinks she's the best, but I'm cool just being myself.

Cô ấy nghĩ cô ấy là nhất, nhưng **tôi rất thoải mái** khi là chính mình.

Don't stress about the late reply—I'm cool.

Đừng lo về việc trả lời muộn—**tôi không sao**.