Herhangi bir kelime yazın!

"i'll put a stop to that" in Vietnamese

tôi sẽ chấm dứt chuyện đó

Definition

Cụm này có nghĩa là bạn sẽ ngăn một việc gì đó xảy ra hoặc tiếp diễn, thường là điều bạn không thích hoặc không tán thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, thể hiện sự cương quyết hoặc uy quyền, hay được cha mẹ, giáo viên, sếp sử dụng khi nói về hành động không mong muốn. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'll put a stop to that if they keep making noise.

Nếu họ cứ làm ồn nữa, **tôi sẽ chấm dứt chuyện đó**.

Those bad habits? I'll put a stop to that soon.

Những thói quen xấu đó à? **Tôi sẽ chấm dứt chuyện đó** sớm thôi.

I'll put a stop to that before things get worse.

Trước khi mọi chuyện tồi tệ hơn, **tôi sẽ chấm dứt chuyện đó**.

If anyone tries to cheat again, I'll put a stop to that myself.

Nếu ai cố gian lận nữa, **tôi sẽ tự chấm dứt chuyện đó**.

You keep leaving your socks everywhere? I'll put a stop to that!

Cậu cứ để tất lung tung à? **Tôi sẽ chấm dứt chuyện đó**!

Rumors are spreading, but I'll put a stop to that as soon as possible.

Đang có tin đồn lan truyền, nhưng **tôi sẽ chấm dứt chuyện đó** sớm nhất có thể.