"i'd bet money" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn rất chắc chắn về điều gì đó, gần như sẵn sàng đánh cược tiền của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong hội thoại, mang tính thân mật để nhấn mạnh sự chắc chắn. Sau 'that', có thể nói 'tôi cá là...'. Không thực sự cá cược, chỉ để nhấn mạnh.
Examples
I'd bet money that it will rain tomorrow.
**Tôi dám chắc** ngày mai sẽ mưa.
If you asked him, I'd bet money he would say yes.
Nếu bạn hỏi anh ấy, **tôi cá là** anh ấy sẽ đồng ý.
I'd bet money she's already at home.
**Tôi cá là** cô ấy đã ở nhà rồi.
I'd bet money he forgot about our meeting again.
**Tôi dám chắc** anh ấy lại quên buổi họp của chúng ta rồi.
That dog loves food so much, I'd bet money he'll come running if you open a bag of chips.
Con chó đó mê đồ ăn lắm, **tôi cá là** chỉ cần bạn mở bịch khoai tây nó sẽ chạy tới ngay.
I'd bet money you can't eat that entire pizza by yourself!
**Tôi dám chắc** bạn không thể ăn hết cả cái pizza đó một mình đâu!