"hysterectomy" in Vietnamese
Definition
Đây là một ca phẫu thuật cắt bỏ tử cung ở phụ nữ. Sau phẫu thuật này, phụ nữ sẽ không còn kinh nguyệt và không thể mang thai nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phẫu thuật cắt bỏ tử cung' chỉ dùng trong bối cảnh y tế. Thường gặp các cụm như 'cắt bỏ tử cung toàn phần', 'cắt bỏ tử cung một phần', 'trải qua ca phẫu thuật cắt bỏ tử cung'.
Examples
The doctor explained why a hysterectomy was necessary.
Bác sĩ đã giải thích tại sao cần thực hiện **phẫu thuật cắt bỏ tử cung**.
After her hysterectomy, she needed time to recover.
Sau **phẫu thuật cắt bỏ tử cung**, cô ấy cần thời gian để hồi phục.
A hysterectomy means you cannot get pregnant anymore.
**Phẫu thuật cắt bỏ tử cung** đồng nghĩa với việc bạn không còn khả năng mang thai nữa.
She underwent a total hysterectomy due to severe pain.
Cô ấy đã phải tiến hành **phẫu thuật cắt bỏ tử cung** hoàn toàn do bị đau dữ dội.
The hospital specializes in complex surgeries like hysterectomy.
Bệnh viện này chuyên về các ca phẫu thuật phức tạp như **phẫu thuật cắt bỏ tử cung**.
It's common to feel nervous before a hysterectomy, but support can help.
Trước khi **phẫu thuật cắt bỏ tử cung** cảm thấy lo lắng là điều bình thường, nhưng có sự hỗ trợ sẽ giúp ích.