"hypotheses" in Vietnamese
Definition
Những ý kiến hoặc giải thích được đưa ra để làm sáng tỏ một hiện tượng, thường được dùng trong nghiên cứu khoa học và sẽ được kiểm chứng sau. Đây là dạng số nhiều của 'giả thuyết.'
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính học thuật, thường dùng trong nghiên cứu, khoa học. Số ít là 'giả thuyết', số nhiều là 'giả thuyết'. Thường xuất hiện trong các cụm như 'kiểm tra giả thuyết', 'bác bỏ giả thuyết'. Khác với 'lý thuyết'.
Examples
The scientists proposed several hypotheses to explain the results.
Các nhà khoa học đã đề xuất một số **giả thuyết** để giải thích kết quả.
We need to test our hypotheses before making any conclusions.
Chúng ta cần kiểm tra các **giả thuyết** của mình trước khi rút ra kết luận.
Different hypotheses can lead to different experiments.
Những **giả thuyết** khác nhau có thể dẫn đến các thí nghiệm khác nhau.
People often come up with wild hypotheses when they don't have all the facts.
Khi không có đủ thông tin, mọi người thường nghĩ ra những **giả thuyết** kỳ lạ.
Her research aims to prove which of the competing hypotheses is most accurate.
Nghiên cứu của cô ấy nhằm chứng minh **giả thuyết** nào trong số các giả thuyết cạnh tranh là chính xác nhất.
Over the years, only a few hypotheses have been supported by solid evidence.
Qua nhiều năm, chỉ một vài **giả thuyết** được bằng chứng vững chắc ủng hộ.