Herhangi bir kelime yazın!

"hypoglycaemic" in Vietnamese

hạ đường huyết

Definition

Chỉ tình trạng hoặc người có lượng đường trong máu thấp, hoặc liên quan đến lượng đường huyết thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong y khoa với các cụm như 'hypoglycaemic episode' (cơn hạ đường huyết) hoặc 'hypoglycaemic patient' (bệnh nhân hạ đường huyết). Tiếng Anh Mỹ viết là 'hypoglycemic'.

Examples

The patient became hypoglycaemic during the test.

Bệnh nhân đã trở nên **hạ đường huyết** trong lúc kiểm tra.

People with diabetes can have hypoglycaemic episodes.

Những người bị tiểu đường có thể gặp phải các cơn **hạ đường huyết**.

A hypoglycaemic reaction can be dangerous if untreated.

Phản ứng **hạ đường huyết** có thể nguy hiểm nếu không được điều trị.

He looked pale and shaky, so the nurse suspected he was hypoglycaemic.

Anh ấy trông tái nhợt và run rẩy nên y tá nghi ngờ anh bị **hạ đường huyết**.

"I'm feeling dizzy and sweaty—I think I might be hypoglycaemic," she said.

"Tôi cảm thấy chóng mặt và toát mồ hôi—tôi nghĩ mình có thể đang **hạ đường huyết**," cô ấy nói.

Doctors always check if a confused patient is hypoglycaemic before doing more tests.

Các bác sĩ luôn kiểm tra xem bệnh nhân lú lẫn có đang **hạ đường huyết** trước khi thực hiện thêm xét nghiệm không.