Herhangi bir kelime yazın!

"hypocrisies" in Vietnamese

sự đạo đức giả

Definition

Khi ai đó tỏ ra mình có các chuẩn mực hoặc niềm tin nào đó, nhưng thực ra không sống đúng như vậy; chỉ nhiều trường hợp thể hiện sự giả dối này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong phê phán hoặc trang trọng. Hay dùng với các từ như ‘sự đạo đức giả trong chính trị’, ‘các kiểu đạo đức giả xã hội’. Luôn nói về nhiều trường hợp cùng loại.

Examples

People are tired of the government's hypocrisies.

Người dân đã mệt mỏi với những **sự đạo đức giả** của chính phủ.

We see many hypocrisies in daily life.

Chúng ta thấy nhiều **sự đạo đức giả** trong đời sống hàng ngày.

She couldn't stand the hypocrisies of her coworkers.

Cô ấy không thể chịu nổi **sự đạo đức giả** từ các đồng nghiệp.

His speech was full of hypocrisies that everyone noticed.

Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy **sự đạo đức giả** mà ai cũng nhận ra.

The book exposes the hypocrisies of modern society.

Cuốn sách phơi bày những **sự đạo đức giả** của xã hội hiện đại.

He called out the hypocrisies he saw in the meeting.

Anh ấy chỉ ra những **sự đạo đức giả** mà anh thấy trong cuộc họp.