Herhangi bir kelime yazın!

"hypnotizing" in Vietnamese

thôi miênmê hoặc

Definition

Làm cho ai đó như rơi vào trạng thái thôi miên hoặc diễn tả điều gì đó hấp dẫn đến mức không thể rời mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng để nói về gây thôi miên thật sự hoặc diễn tả sự hấp dẫn vượt bậc. Thường gặp trong cụm như 'hypnotizing ánh mắt', 'bài hát hypnotizing'.

Examples

The magician is hypnotizing the audience.

Ảo thuật gia đang **thôi miên** khán giả.

Her hypnotizing eyes caught everyone's attention.

Đôi mắt **mê hoặc** của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.

The snake's movement was hypnotizing to watch.

Chuyển động của con rắn thật **mê hoặc** khi nhìn.

That song is so hypnotizing, I can't get it out of my head.

Bài hát đó quá **mê hoặc** nên tôi không thể ngừng nghĩ về nó.

He stared at the spinning wheel, totally hypnotizing himself.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào bánh xe quay, hoàn toàn **tự thôi miên** mình.

Her dance was so hypnotizing that the whole room fell silent.

Điệu nhảy của cô ấy quá **mê hoặc** đến mức cả căn phòng im lặng.