Herhangi bir kelime yazın!

"hyperhidrosis" in Vietnamese

tăng tiết mồ hôi

Definition

Tăng tiết mồ hôi là tình trạng một người đổ mồ hôi quá nhiều so với bình thường dù không nóng hoặc không vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tăng tiết mồ hôi' là thuật ngữ y khoa, thường dùng trong bệnh viện hoặc khi nói về khoa học. Thường chỉ tình trạng tay, chân, nách hoặc toàn thân ra nhiều mồ hôi mà không rõ lý do.

Examples

Some people have hyperhidrosis and sweat a lot even in cool weather.

Một số người mắc **tăng tiết mồ hôi** và đổ mồ hôi rất nhiều ngay cả khi thời tiết mát mẻ.

Doctors can treat hyperhidrosis with medicines or special procedures.

Bác sĩ có thể điều trị **tăng tiết mồ hôi** bằng thuốc hoặc các phương pháp đặc biệt.

Hyperhidrosis can affect a person's confidence in public.

**Tăng tiết mồ hôi** có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người khi ở nơi công cộng.

He was relieved to learn his excessive sweating was actually hyperhidrosis, and treatable.

Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi biết đổ mồ hôi nhiều của mình thực ra là **tăng tiết mồ hôi** và có thể điều trị được.

Living with hyperhidrosis means always carrying extra clothes and tissues just in case.

Sống chung với **tăng tiết mồ hôi** nghĩa là luôn phải mang theo quần áo và khăn giấy dự phòng.

It took years before she got a diagnosis of hyperhidrosis, but now her symptoms are under control.

Cô ấy mất nhiều năm mới được chẩn đoán **tăng tiết mồ hôi**, nhưng bây giờ các triệu chứng đã được kiểm soát.