Herhangi bir kelime yazın!

"hygienically" in Vietnamese

hợp vệ sinh

Definition

Chỉ cách làm sạch sẽ và bảo đảm không có vi khuẩn, tuân thủ các quy định về vệ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hygienically' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, kèm với 'hygienically clean' hay 'hygienically prepared'. Trong giao tiếp hàng ngày, chỉ cần nói 'sạch' là đủ.

Examples

The food was prepared hygienically.

Thức ăn đã được chuẩn bị **hợp vệ sinh**.

Please wash your hands hygienically before cooking.

Vui lòng rửa tay **hợp vệ sinh** trước khi nấu ăn.

All equipment must be cleaned hygienically.

Tất cả thiết bị phải được làm sạch **hợp vệ sinh**.

Make sure the salad is stored hygienically so it doesn't spoil.

Hãy đảm bảo rằng salad được bảo quản **hợp vệ sinh** để không bị hỏng.

She always packs her kids’ lunches hygienically, just to be safe.

Cô ấy luôn đóng gói bữa trưa cho con mình **hợp vệ sinh**, chỉ để cho chắc chắn.

These days, most hotels try to clean rooms hygienically between guests.

Ngày nay, hầu hết khách sạn đều cố gắng dọn phòng **hợp vệ sinh** giữa các lượt khách.