Herhangi bir kelime yazın!

"hydrotherapy" in Vietnamese

thủy trị liệu

Definition

Thủy trị liệu là phương pháp dùng nước (như tắm, ngâm hay bơi trong hồ chuyên dụng) để giảm đau hoặc hỗ trợ điều trị các vấn đề về sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thủy trị liệu' thường dùng trong môi trường y tế, vật lý trị liệu hoặc spa. Các cụm như 'buổi thủy trị liệu', 'hồ thủy trị liệu' rất phổ biến. Khác với bơi thông thường, thủy trị liệu có hướng dẫn bài bản và mang tính chữa trị.

Examples

My doctor recommended hydrotherapy for my knee pain.

Bác sĩ của tôi đã khuyên tôi nên thử **thủy trị liệu** cho cơn đau đầu gối.

The hospital has a special hydrotherapy pool.

Bệnh viện có một hồ **thủy trị liệu** đặc biệt.

Many athletes use hydrotherapy after training.

Nhiều vận động viên sử dụng **thủy trị liệu** sau khi tập luyện.

My back feels so much better since I started hydrotherapy sessions.

Lưng tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều kể từ khi bắt đầu các buổi **thủy trị liệu**.

Have you ever tried hydrotherapy for stress relief?

Bạn đã bao giờ thử **thủy trị liệu** để giảm căng thẳng chưa?

After my injury, hydrotherapy really helped me regain movement.

Sau chấn thương, **thủy trị liệu** thực sự giúp tôi hồi phục khả năng vận động.