"hydroponics" in Vietnamese
Definition
Thủy canh là phương pháp trồng cây không dùng đất mà sử dụng dung dịch nước chứa chất dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, nông nghiệp và làm vườn. Không dùng ở dạng số ít, không nói 'một hydroponics'. Hay gặp trong cụm từ như 'nông nghiệp thủy canh', 'hệ thống thủy canh', 'rau thủy canh'. Phù hợp cho nhà thành phố hoặc nơi hạn chế không gian.
Examples
People use hydroponics to grow food indoors.
Mọi người sử dụng **thủy canh** để trồng thực phẩm trong nhà.
Hydroponics does not need soil to grow plants.
**Thủy canh** không cần đất để trồng cây.
Tomatoes grow well with hydroponics.
Cà chua phát triển tốt với **thủy canh**.
There's a new hydroponics farm opening downtown next month.
Tháng sau sẽ có một trang trại **thủy canh** mới mở ở trung tâm thành phố.
Many urban gardeners prefer hydroponics because it's clean and space-saving.
Nhiều người làm vườn ở đô thị thích **thủy canh** vì nó sạch sẽ và tiết kiệm diện tích.
I'm thinking about starting a hydroponics setup in my apartment for fresh herbs.
Tôi đang nghĩ về việc bắt đầu một hệ thống **thủy canh** trong căn hộ của mình để trồng rau thơm tươi.