"hydrophobia" in Vietnamese
Definition
Chứng sợ nước là nỗi sợ cực độ với nước, thường gặp ở người hoặc động vật mắc bệnh dại. Trước đây, thuật ngữ này dùng để chỉ bệnh dại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chứng sợ nước' thường gặp trong ngữ cảnh y học hay lịch sử. Ngày nay, nỗi sợ nước thông thường gọi là 'aquaphobia'.
Examples
Rabies often causes hydrophobia in animals.
Bệnh dại thường gây ra **chứng sợ nước** ở động vật.
Hydrophobia is an old term for rabies.
**Chứng sợ nước** là cách gọi cũ của bệnh dại.
People with hydrophobia may panic near water.
Người mắc **chứng sợ nước** có thể hoảng sợ khi gần nước.
The dog's sudden hydrophobia was the first clear sign of rabies.
**Chứng sợ nước** đột ngột ở con chó là dấu hiệu rõ ràng đầu tiên của bệnh dại.
In old medical books, hydrophobia refers to rabies, not just fear of water.
Trong các sách y học xưa, **chứng sợ nước** dùng để chỉ bệnh dại, không chỉ là nỗi sợ nước.
Strangely, the patient developed hydrophobia a few days after being bitten.
Kỳ lạ là bệnh nhân bị **chứng sợ nước** vài ngày sau khi bị cắn.