"hydrocyanic" in Vietnamese
Definition
Xianhiđric chỉ liên quan đến hoặc chứa axit xianhiđric, một hợp chất hoá học rất độc và dễ bay hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, thường đứng trước 'acid' như 'hydrocyanic acid'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Hydrocyanic substances are very dangerous.
Các chất **xianhiđric** rất nguy hiểm.
Scientists study hydrocyanic compounds in labs.
Các nhà khoa học nghiên cứu các hợp chất **xianhiđric** trong phòng thí nghiệm.
Be careful with hydrocyanic acid.
Hãy cẩn thận với axit **xianhiđric**.
The presence of hydrocyanic compounds makes the plant dangerous if eaten.
Sự hiện diện của các hợp chất **xianhiđric** khiến cây trở nên nguy hiểm nếu ăn phải.
You should always wear gloves when handling hydrocyanic materials in the lab.
Bạn nên luôn đeo găng tay khi xử lý vật liệu **xianhiđric** trong phòng thí nghiệm.
Hydrocyanic acid was historically used in chemical manufacturing, despite its toxicity.
Axit **xianhiđric** từng được sử dụng trong sản xuất hóa chất dù rất độc hại.